MeSize

Bảng size Wrangler

Bảng size của Wrangler theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Nữ – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Áo sơ mi / Áo thun

Wrangler — Nam — Áo sơ mi / Áo thun
SizeVòng ngựccm · inVòng eocm · inVòng môngcm · in
US 3XS · EU 4083 · 32.767 · 26.479 · 31.1
US 2XS · EU 4286 · 33.970 · 27.683 · 32.7
US XS · EU 4490 · 35.472 · 28.386 · 33.9
US S · EU 4695 · 37.477 · 30.391 · 35.8
US M · EU 48100 · 39.483 · 32.797 · 38.2
US L · EU 50-52108 · 42.591 · 35.8103 · 40.6
US XL · EU 54-56116 · 45.7102 · 40.2110 · 43.3
US 2XL · EU 56-58123 · 48.4112 · 44.1117 · 46.1
US 3XL · EU 60-62132 · 52122 · 48124 · 48.8
US 4XL · EU 64-66142 · 55.9133 · 52.4133 · 52.4

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Quần jean

Wrangler — Nam — Quần jean
SizeVòng eocm · inVòng môngcm · in
2872.5 · 28.586.5 · 34.1
2975 · 29.589 · 35
3077.5 · 30.591.5 · 36
3180 · 31.594 · 37
3282.5 · 32.596.5 · 38
3385 · 33.599 · 39
3487.5 · 34.4101.5 · 40
3591 · 35.8103.5 · 40.7
3694 · 37105.5 · 41.5
3797 · 38.2107.5 · 42.3
38100.5 · 39.6109 · 42.9
40105.5 · 41.5113 · 44.5
42111 · 43.7117 · 46.1
44116.5 · 45.9120.5 · 47.4
46122 · 48124.5 · 49
48127.5 · 50.2128.5 · 50.6

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Quần jean

Wrangler — Nữ — Quần jean
SizeVòng eocm · inVòng môngcm · in
2463.5 · 2586.5 · 34.1
2566 · 2689 · 35
2668.5 · 2791.5 · 36
2771 · 2894 · 37
2873.5 · 28.996.5 · 38
2976 · 29.999 · 39
3078.5 · 30.9101.5 · 40
3181.5 · 32.1104 · 40.9
3284 · 33.1106.5 · 41.9
3387 · 34.3109 · 42.9
3490 · 35.4112 · 44.1
3593.5 · 36.8114.5 · 45.1
3696.5 · 38117 · 46.1
38103 · 40.6122 · 48
40108.5 · 42.7127 · 50

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Wrangler, đọc vào 2026-10: eu.wrangler.com

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.