MeSize

Bảng size Crocs

Bảng size của Crocs theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Nữ – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Giày

Crocs — Nam — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 2 · UK 1 · EU 33-3420 · 7.9
US 3 · UK 2 · EU 34-3521 · 8.3
US 4 · UK 3 · EU 36-3722 · 8.7
US 5 · UK 4 · EU 37-3823 · 9.1
US 6 · UK 5 · EU 38-3924 · 9.4
US 7 · UK 6 · EU 39-4025 · 9.8
US 8 · UK 7 · EU 41-4226 · 10.2
US 9 · UK 8 · EU 42-4327 · 10.6
US 10 · UK 9 · EU 43-4428 · 11
US 11 · UK 10 · EU 45-4629 · 11.4
US 12 · UK 11 · EU 46-4730 · 11.8
US 13 · UK 12 · EU 48-4931 · 12.2
US 14 · UK 13 · EU 49-5032 · 12.6
US 15 · UK 14 · EU 50-5133 · 13

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Giày

Crocs — Nữ — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 4 · UK 2 · EU 33-3420 · 7.9
US 5 · UK 3 · EU 34-3521 · 8.3
US 6 · UK 4 · EU 36-3722 · 8.7
US 7 · UK 5 · EU 37-3823 · 9.1
US 8 · UK 6 · EU 38-3924 · 9.4
US 9 · UK 7 · EU 39-4025 · 9.8
US 10 · UK 8 · EU 41-4226 · 10.2
US 11 · UK 9 · EU 42-4327 · 10.6
US 12 · UK 10 · EU 43-4428 · 11
US 13 · UK 11 · EU 45-4629 · 11.4
US 14 · UK 12 · EU 46-4730 · 11.8
US 15 · UK 13 · EU 48-4931 · 12.2
US 16 · UK 14 · EU 49-5032 · 12.6
US 17 · UK 15 · EU 50-5133 · 13

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Crocs, đọc vào 2026-10: www.crocs.co.uk

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.