MeSize

Bảng size ASOS

Bảng size của ASOS theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Nữ – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Áo sơ mi / Áo thun

ASOS — Nam — Áo sơ mi / Áo thun
SizeVòng ngựccm · in
XXS81–86 · 31.9–33.9
XS86–91 · 33.9–35.8
S91–96 · 35.8–37.8
M96–101 · 37.8–39.8
L101–106 · 39.8–41.7
XL106–111 · 41.7–43.7
XXL111–116 · 43.7–45.7

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Quần jean

ASOS — Nam — Quần jean
SizeVòng eocm · in
2871 · 28
3076 · 29.9
3281 · 31.9
3486 · 33.9
3691 · 35.8
3896 · 37.8

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Giày

ASOS — Nam — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 4 · UK 3 · EU 35.522 · 8.7
US 5 · UK 4 · EU 3722.9 · 9
US 6 · UK 5 · EU 3823.7 · 9.3
US 7 · UK 6 · EU 3924.6 · 9.7
US 8 · UK 7 · EU 40.525.4 · 10
US 8.5 · UK 7.5 · EU 4125.8 · 10.2
US 9 · UK 8 · EU 4226.2 · 10.3
US 9.5 · UK 8.5 · EU 42.526.6 · 10.5
US 10 · UK 9 · EU 4327.1 · 10.7
US 10.5 · UK 9.5 · EU 4427.5 · 10.8
US 11 · UK 10 · EU 44.527.9 · 11
US 11.5 · UK 10.5 · EU 4528.3 · 11.1
US 12 · UK 11 · EU 4628.8 · 11.3
US 13 · UK 12 · EU 4729.6 · 11.7
US 14 · UK 13 · EU 4830.5 · 12
US 15 · UK 14 · EU 49.531.4 · 12.4

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Đồ lót

ASOS — Nam — Đồ lót
SizeVòng eocm · in
XXS66–71 · 26–28
XS71–76 · 28–29.9
S76–81 · 29.9–31.9
M81–86 · 31.9–33.9
L86–91 · 33.9–35.8
XL91–96 · 35.8–37.8
XXL96–101 · 37.8–39.8

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Áo sơ mi / Áo thun, Quần (vòng eo), Váy liền / Chân váy

ASOS — Nữ — Áo sơ mi / Áo thun, Quần (vòng eo), Váy liền / Chân váy
SizeVòng ngựccm · inVòng eocm · inVòng môngcm · in
UK 4 · US 0 · EU 3278 · 30.760 · 23.683.5 · 32.9
UK 6 · US 2 · EU 3480.5 · 31.762.5 · 24.686 · 33.9
UK 8 · US 4 · EU 3683 · 32.765 · 25.688.5 · 34.8
UK 10 · US 6 · EU 3888 · 34.670 · 27.693.5 · 36.8
UK 12 · US 8 · EU 4093 · 36.675 · 29.598.5 · 38.8
UK 14 · US 10 · EU 4298 · 38.680 · 31.5103.5 · 40.7
UK 16 · US 12 · EU 44103 · 40.685 · 33.5108.5 · 42.7
UK 18 · US 14 · EU 46110.5 · 43.592.5 · 36.4116 · 45.7

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Giày

ASOS — Nữ — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 4 · UK 2 · EU 3521.2 · 8.3
US 5 · UK 3 · EU 3622 · 8.7
US 6 · UK 4 · EU 3722.9 · 9
US 7 · UK 5 · EU 3823.7 · 9.3
US 8 · UK 6 · EU 3924.6 · 9.7
US 9 · UK 7 · EU 4025.4 · 10
US 10 · UK 8 · EU 4126.2 · 10.3
US 11 · UK 9 · EU 4227 · 10.6

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của ASOS, đọc vào 2026-10: www.asos.com

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.