MeSize

Bảng size Next

Bảng size của Next theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Trẻ em – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Áo sơ mi / Áo thun

Next — Nam — Áo sơ mi / Áo thun
SizeVòng ngựccm · in
XXS76–81.5 · 29.9–32.1
XS84–89 · 33.1–35
S91.5–96.5 · 36–38
M99–104 · 39–40.9
L106.5–112 · 41.9–44.1
XL114.5–119.5 · 45.1–47
2XL122–127 · 48–50
3XL129.5–134.5 · 51–53
4XL137–142 · 53.9–55.9
5XL145–150 · 57.1–59.1

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Quần jean

Next — Nam — Quần jean
SizeVòng eocm · in
2666 · 26
2871 · 28
3076 · 29.9
3281.5 · 32.1
3486.5 · 34.1
3691.5 · 36
3896.5 · 38
40101.5 · 40
42106.5 · 41.9
44112 · 44.1
46117 · 46.1

So sánh với thương hiệu khác →

Trẻ em — Áo sơ mi / Áo thun, Quần (vòng eo)

Next — Trẻ em — Áo sơ mi / Áo thun, Quần (vòng eo)
SizeChiều caocm · in
2Y83–88 · 32.7–34.6
3Y91–96 · 35.8–37.8
4Y99–104 · 39–40.9
5Y105–110 · 41.3–43.3
6Y111–116 · 43.7–45.7
7Y117–122 · 46.1–48
8Y123–128 · 48.4–50.4
9Y129–134 · 50.8–52.8
10Y134–140 · 52.8–55.1
12Y141–152 · 55.5–59.8
14Y153–158 · 60.2–62.2
16Y158–164 · 62.2–64.6

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Next, đọc vào 2026-10: www.next.co.uk

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.