MeSize

Bảng size The North Face

Bảng size của The North Face theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Áo sơ mi / Áo thun

The North Face — Nam — Áo sơ mi / Áo thun
SizeVòng ngựccm · inVòng môngcm · in
2XS76–84 · 29.9–33.179–84 · 31.1–33.1
XS85–93 · 33.5–36.685–90 · 33.5–35.4
S94–100 · 37–39.491–98 · 35.8–38.6
M100–108 · 39.4–42.599–105 · 39–41.3
L109–117 · 42.9–46.1106–113 · 41.7–44.5
XL118–126 · 46.5–49.6114–121 · 44.9–47.6
2XL127–137 · 50–53.9122–130 · 48–51.2
3XL138–148 · 54.3–58.3131–137 · 51.6–53.9

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Quần (vòng eo)

The North Face — Nam — Quần (vòng eo)
SizeVòng eocm · inVòng môngcm · in
2XS64–68 · 25.2–26.879–84 · 31.1–33.1
XS69–75 · 27.2–29.585–90 · 33.5–35.4
S76–83 · 29.9–32.791–98 · 35.8–38.6
M84–90 · 33.1–35.499–105 · 39–41.3
L91–99 · 35.8–39106–113 · 41.7–44.5
XL100–109 · 39.4–42.9114–121 · 44.9–47.6
2XL110–121 · 43.3–47.6122–130 · 48–51.2
3XL122–132 · 48–52131–137 · 51.6–53.9

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Quần jean

The North Face — Nam — Quần jean
SizeVòng eocm · inVòng môngcm · in
US 28 · EU 4271–76 · 28–29.985–90 · 33.5–35.4
US 30 · EU 4477–81 · 30.3–31.991–97 · 35.8–38.2
US 32 · EU 4682–85 · 32.3–33.597–100 · 38.2–39.4
US 34 · EU 4885–89 · 33.5–35100–104 · 39.4–40.9
US 36 · EU 5089–91 · 35–35.8104–108 · 40.9–42.5
US 38 · EU 5292–98 · 36.2–38.6108–113 · 42.5–44.5
US 40 · EU 5498–101 · 38.6–39.8112–115 · 44.1–45.3
US 42 · EU 56102–108 · 40.2–42.5115–119 · 45.3–46.9
US 44 · EU 58109–114 · 42.9–44.9119–123 · 46.9–48.4

So sánh với thương hiệu khác →

Nam — Giày

The North Face — Nam — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 7 · UK 6 · EU 3925 · 9.8
US 7.5 · UK 6.5 · EU 4025.5 · 10
US 8 · UK 7 · EU 40.526 · 10.2
US 8.5 · UK 7.5 · EU 4126.5 · 10.4
US 9 · UK 8 · EU 4227 · 10.6
US 9.5 · UK 8.5 · EU 42.527.5 · 10.8
US 10 · UK 9 · EU 4328 · 11
US 10.5 · UK 9.5 · EU 4428.5 · 11.2
US 11 · UK 10 · EU 44.529 · 11.4
US 11.5 · UK 10.5 · EU 4529.5 · 11.6
US 12 · UK 11 · EU 45.530 · 11.8
US 12.5 · UK 11.5 · EU 4630.5 · 12
US 13 · UK 12 · EU 4731 · 12.2
US 13.5 · UK 12.5 · EU 47.531.5 · 12.4
US 14 · UK 13 · EU 4832 · 12.6

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của The North Face, đọc vào 2026-10: www.thenorthface.com

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.