MeSize

Bảng size Lacoste

Bảng size của Lacoste theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Nữ – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Giày

Lacoste — Nam — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 7 · UK 6 · EU 39.524.6 · 9.7
US 7.5 · UK 6.5 · EU 4025.1 · 9.9
US 8 · UK 7 · EU 40.525.4 · 10
US 8.5 · UK 7.5 · EU 4125.8 · 10.2
US 9 · UK 8 · EU 4226.5 · 10.4
US 9.5 · UK 8.5 · EU 42.526.7 · 10.5
US 10 · UK 9 · EU 4327.1 · 10.7
US 10.5 · UK 9.5 · EU 4427.8 · 10.9
US 11 · UK 10 · EU 44.528 · 11
US 11.5 · UK 10.5 · EU 4528.5 · 11.2
US 12 · UK 11 · EU 4629.1 · 11.5
US 12.5 · UK 11.5 · EU 46.529.4 · 11.6
US 13 · UK 12 · EU 4730 · 11.8
US 14 · UK 13 · EU 4830.5 · 12
US 15 · UK 14 · EU 4931 · 12.2

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Áo sơ mi / Áo thun, Váy liền / Chân váy

Lacoste — Nữ — Áo sơ mi / Áo thun, Váy liền / Chân váy
SizeVòng ngựccm · inVòng eocm · inVòng môngcm · in
US XS · EU 3278 · 30.760 · 23.686 · 33.9
US S · EU 34-3682–86 · 32.3–33.964–68 · 25.2–26.890–94 · 35.4–37
US M · EU 38-4090–94 · 35.4–3772–76 · 28.3–29.998–102 · 38.6–40.2
US L · EU 42-4498–102 · 38.6–40.280–84 · 31.5–33.1106–110 · 41.7–43.3
US XL · EU 46-48107–112 · 42.1–44.189–94 · 35–37115–120 · 45.3–47.2

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Lacoste, đọc vào 2026-10: www.lacoste.in

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.