MeSize

Bảng size Patagonia

Bảng size của Patagonia theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Nữ – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Áo sơ mi / Áo thun

Patagonia — Nam — Áo sơ mi / Áo thun
SizeVòng ngựccm · inVòng môngcm · in
XXS83.8 · 3381.3 · 32
XS88.9 · 3586.4 · 34
S94 · 3791.4 · 36
M101.6 · 4099.1 · 39
L111.8 · 44109.2 · 43
XL119.4 · 47116.8 · 46
XXL127 · 50124.5 · 49
XXXL142.2 · 56139.7 · 55

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Áo sơ mi / Áo thun, Quần (vòng eo)

Patagonia — Nữ — Áo sơ mi / Áo thun, Quần (vòng eo)
SizeVòng ngựccm · inVòng eocm · inVòng môngcm · in
0080 · 31.562.2 · 24.586.4 · 34
082.6 · 32.564.8 · 25.588.9 · 35
285.1 · 33.567.3 · 26.591.4 · 36
487.6 · 34.569.9 · 27.594 · 37
690.2 · 35.572.4 · 28.596.5 · 38
892.7 · 36.574.9 · 29.599.1 · 39
1095.3 · 37.577.5 · 30.5101.6 · 40
1299.1 · 3981.3 · 32105.4 · 41.5
14104.1 · 4186.4 · 34110.5 · 43.5
16109.2 · 4391.4 · 36114.3 · 45
18114.3 · 4596.5 · 38119.4 · 47
20119.4 · 47101.6 · 40124.5 · 49
22124.5 · 49106.7 · 42129.5 · 51

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Patagonia, đọc vào 2026-10: www.patagonia.com

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.