MeSize

Bảng size Clarks

Bảng size của Clarks theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam, Nữ – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Giày

Clarks — Nam — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 7 · UK 624.6 · 9.7
US 7.5 · UK 6.524.9 · 9.8
US 8 · UK 725.4 · 10
US 8.5 · UK 7.525.7 · 10.1
US 9 · UK 826.4 · 10.4
US 9.5 · UK 8.526.7 · 10.5
US 10 · UK 927.2 · 10.7
US 10.5 · UK 9.527.7 · 10.9
US 11 · UK 1027.9 · 11
US 11.5 · UK 10.528.4 · 11.2
US 12 · UK 1129 · 11.4
US 13 · UK 1229.7 · 11.7
US 14 · UK 1330.5 · 12
US 15 · UK 1431.5 · 12.4

So sánh với thương hiệu khác →

Nữ — Giày

Clarks — Nữ — Giày
SizeDài bàn châncm · in
US 5 · UK 2.521.6 · 8.5
US 5.5 · UK 322.1 · 8.7
US 6 · UK 3.522.6 · 8.9
US 6.5 · UK 423.1 · 9.1
US 7 · UK 4.523.6 · 9.3
US 7.5 · UK 523.9 · 9.4
US 8 · UK 5.524.1 · 9.5
US 8.5 · UK 624.6 · 9.7
US 9 · UK 6.525.1 · 9.9
US 9.5 · UK 725.4 · 10
US 10 · UK 7.525.9 · 10.2
US 10.5 · UK 826.2 · 10.3
US 11 · UK 8.526.7 · 10.5
US 12 · UK 9.527.7 · 10.9

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Clarks, đọc vào 2026-10: www.clarks.com

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.