MeSize

Bảng size Gap

Bảng size của Gap theo số đo cơ thể, bằng cm và inch, cho: Nam – và mỗi size tương đương gì ở 49 thương hiệu khác.

Nam — Áo sơ mi / Áo thun, Cổ áo sơ mi

Gap — Nam — Áo sơ mi / Áo thun, Cổ áo sơ mi
SizeVòng ngựccm · inVòng cổcm · in
XS88.9–91.4 · 35–3634.3–35.6 · 13.5–14
S94–96.5 · 37–3835.6–36.8 · 14–14.5
M99.1–104.1 · 39–4138.1–39.4 · 15–15.5
L106.7–111.8 · 42–4440.6–41.9 · 16–16.5
XL114.3–121.9 · 45–4843.2–44.5 · 17–17.5
XXL124.5–132.1 · 49–5245.7–47 · 18–18.5
XXXL139.7 · 5547.6 · 18.7

So sánh với thương hiệu khác →

Theo bảng size chính thức của Gap, đọc vào 2026-10: www.gap.com

Tất cả thương hiệu

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.