MeSize

Bảng size nhẫn

Tất cả size nhẫn giữa US, EU, UK, JP, KR, CN, đặt cạnh nhau, dành cho Nam và Nữ. Đây chính là các bảng quy đổi mà ứng dụng MeSize thực sự sử dụng.

NamNữ

Nam — Nhẫn

Nam — Nhẫn
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
344F336
3.546G557
447H778
4.548I889
549J9910
5.551K111111
652L121212
6.553M131313
754N141414
7.555.5O151515
857P161616
8.558Q171717
959R181818
9.560.5S191919
1062T202020
10.563U212121
1164.5V222222

Nữ — Nhẫn

Nữ — Nhẫn
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
344F336
3.546G557
447H778
4.548I889
549J9910
5.551K111111
652L121212
6.553M131313
754N141414
7.555.5O151515
857P161616
8.558Q171717
959R181818
9.560.5S191919
1062T202020
10.563U212121
1164.5V222222

Cách đo

Vòng ngón tay mm
Quấn một dải giấy quanh ngón tay, đánh dấu chỗ chồng lên nhau, rồi đo độ dài đó.

Các bảng quy đổi size khác

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.

Tải MeSize