MeSize

Bảng size áo khoác

Tất cả size áo khoác / áo choàng giữa US, EU, UK, JP, KR, CN, đặt cạnh nhau, dành cho Nam, Nữ và Trẻ em. Đây chính là các bảng quy đổi mà ứng dụng MeSize thực sự sử dụng.

NamNữTrẻ em

Nam — Áo khoác / Áo choàng

Nam — Áo khoác / Áo choàng
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
XS44XSS85165/84
S46SM90170/88
M48ML95175/92
L50LXL100180/96
XL52XLXXL105185/100
XXL54XXLXXXL110190/104
XXXL56XXXL4XL115195/108
4XL584XL5XL120200/112
5XL605XL6XL125205/120

Nữ — Áo khoác / Áo choàng

Nữ — Áo khoác / Áo choàng
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
XS346544155/80
S368755160/84
M3810966165/88
L40121177170/92
XL42141388175/96
XXL44161599180/100
XXXL461817110185/104
1X482019121190/108
2X502221132195/112
3X522423143200/116

Trẻ em — Áo khoác / Áo choàng

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ mới biết đi và trẻ lớn hơn trên cùng một thang liên tục — NB – 14. Các size sơ sinh nằm ở những hàng trên cùng.

Trẻ em — Áo khoác / Áo choàng
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
NB50NB505052
0-3M560-3m606059
3-6M623-6m707066
6-9M686-9m707073
9-12M749-12m808080
12-18M8012-18m808080
18-24M8618-24m909090
2T922y909090
3T983y959595
4T1044y100100100
51105y110110110
61166y115115115
71227y120120120
81288y130130130
1014010y140140140
1215212y150150150
1416414y160160160

Cách đo

Chiều cao cm
Đứng thẳng sát tường, không mang giày, và đo từ sàn đến đỉnh đầu.
Vòng ngực cm
Đo quanh phần rộng nhất của ngực, giữ thước dây nằm ngang và đi dưới cánh tay.
Rộng vai cm
Đo dọc theo lưng từ đầu vai này sang đầu vai kia.

Các bảng quy đổi size khác

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.

Tải MeSize