MeSize

Bảng chiều dài đũng quần

Tất cả size độ dài đũng quần giữa US, EU, UK, JP, KR, CN, đặt cạnh nhau, dành cho Nam, Nữ và Trẻ em. Đây chính là các bảng quy đổi mà ứng dụng MeSize thực sự sử dụng.

NamNữTrẻ em

Nam — Độ dài đũng quần

Nam — Độ dài đũng quần
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
287128717171
297429747474
307630767676
317931797979
328132818181
338433848484
348634868686

Nữ — Độ dài đũng quần

Nữ — Độ dài đũng quần
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
266626666666
276927696969
287128717171
297429747474
307630767676
317931797979
328132818181

Trẻ em — Độ dài đũng quần

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ mới biết đi và trẻ lớn hơn trên cùng một thang liên tục — NB – 14. Các size sơ sinh nằm ở những hàng trên cùng.

Trẻ em — Độ dài đũng quần
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
NB50NB505052
0-3M560-3m606059
3-6M623-6m707066
6-9M686-9m707073
9-12M749-12m808080
12-18M8012-18m808080
18-24M8618-24m909090
2T922y909090
3T983y959595
4T1044y100100100
51105y110110110
61166y115115115
71227y120120120
81288y130130130
1014010y140140140
1215212y150150150
1416414y160160160

Cách đo

Dài đũng quần cm
Đo từ đường may đáy quần thẳng xuống mặt trong chân đến mắt cá chân.

Các bảng quy đổi size khác

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.

Tải MeSize