MeSize

Bảng size găng tay

Tất cả size găng tay giữa US, EU, UK, JP, KR, CN, đặt cạnh nhau, dành cho Nam và Nữ. Đây chính là các bảng quy đổi mà ứng dụng MeSize thực sự sử dụng.

NamNữ

Nam — Găng tay

Nam — Găng tay
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
6.5176.5171717
7187181818
7.5197.5191919
8208202020
8.5218.5212121
9229222222
9.5239.5232323
102410242424
10.52510.5252525

Nữ — Găng tay

Nữ — Găng tay
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
6156151515
6.5166.5161616
7177171717
7.5187.5181818
8198191919
8.5208.5202020
9219212121
9.5229.5222222
102310232323

Cách đo

Vòng bàn tay cm
Đo vòng lòng bàn tay ngang các khớp ngón tay, không tính ngón cái.

Các bảng quy đổi size khác

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.

Tải MeSize