MeSize

Bảng size mũ

Tất cả size mũ giữa US, EU, UK, JP, KR, CN, đặt cạnh nhau, dành cho Nam, Nữ và Trẻ em. Đây chính là các bảng quy đổi mà ứng dụng MeSize thực sự sử dụng.

NamNữTrẻ em

Nam — Mũ

Nam — Mũ
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
6 5/8536 5/8535353
6 3/4546 3/4545454
6 7/8556 7/8555555
7567565656
7 1/8577 1/8575757
7 1/4587 1/4585858
7 3/8597 3/8595959
7 1/2607 1/2606060
7 5/8617 5/8616161

Nữ — Mũ

Nữ — Mũ
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
6 5/8536 5/8535353
6 3/4546 3/4545454
6 7/8556 7/8555555
7567565656
7 1/8577 1/8575757
7 1/4587 1/4585858
7 3/8597 3/8595959
7 1/2607 1/2606060
7 5/8617 5/8616161

Trẻ em — Mũ

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ mới biết đi và trẻ lớn hơn trên cùng một thang liên tục — NB – 6 5/8. Các size sơ sinh nằm ở những hàng trên cùng.

Trẻ em — Mũ
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
NB35NB353535
0-3M400-3m404040
3-6M433-6m434343
6-12M466-12m464646
12-18M4712-18m474747
18-24M4818-24m484848
6 1/4506 1/4505050
6 3/8516 3/8515151
6 1/2526 1/2525252
6 5/8536 5/8535353

Cách đo

Vòng đầu cm
Đo vòng đầu ngay trên tai và lông mày.

Các bảng quy đổi size khác

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.

Tải MeSize