MeSize

Bảng size cổ áo sơ mi

Tất cả size cổ áo sơ mi giữa US, EU, UK, JP, KR, CN, đặt cạnh nhau, dành cho Nam và Nữ. Đây chính là các bảng quy đổi mà ứng dụng MeSize thực sự sử dụng.

NamNữ

Nam — Cổ áo sơ mi

Nam — Cổ áo sơ mi
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
143614363636
14.53714.5373737
153815383838
15.53915.5393939
164016404040
164116414141
16.54216.5424242
174317434343
17.54417.5444444
184518454545

Nữ — Cổ áo sơ mi

Nữ — Cổ áo sơ mi
USHoa KỳEUChâu ÂuUKVương quốc AnhJPNhật BảnKRHàn QuốcCNTrung Quốc
12.53212.5323232
133313333333
13.53413.5343434
143514353535
14.53614.5363636
153715373737
15.53815.5383838
163916393939
16.54016.5404040

Cách đo

Vòng cổ cm
Đo vòng gốc cổ, sau đó thêm khoảng một ngón tay để cổ áo vẫn cài được.

Các bảng quy đổi size khác

MeSize

Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.

Tải MeSize