Size nhẫn thực chất là chu vi tính bằng milimet khoác một cái tên khác. Đo milimet, và câu trả lời của mỗi quốc gia sẽ hiện ra từ cùng một bảng.
Hệ thống nhẫn châu Âu trung thực đến mức đáng ngạc nhiên: size chính là chu vi bên trong của vòng nhẫn tính bằng milimet. Một chiếc nhẫn EU 52 đo được 52 mm ở bên trong, và đó là một US 6 và một UK L. Đo milimet, và bạn có tất cả các hệ thống cùng một lúc.
Cách 1 — một dải giấy
Cắt một dải giấy rộng khoảng 5 mm và dài 10 cm. Giấy, không phải dây — dây sẽ giãn ra và đánh lừa bạn.
Quấn quanh gốc ngón tay, vừa khít nhưng không siết chặt, rồi đánh dấu vị trí dải giấy chồng lên chính nó.
Kiểm tra xem nó có thể lướt qua khớp ngón tay trước khi bạn tháo ra không. Nếu không được, hãy nới lỏng cho đến khi vừa đủ để lướt qua.
Tháo ra và đo đến điểm đánh dấu bằng thước kẻ. Chiều dài đó tính bằng milimet chính là chu vi.
Đọc kết quả từ bảng bên dưới.
Cách 2 — một chiếc nhẫn đã vừa vặn
Đo đường kính bên trong của nhẫn tại điểm rộng nhất tính bằng milimet, rồi nhân với 3,14. Kết quả sẽ cho bạn chu vi, cùng con số mà cách đầu tiên tạo ra. Đây là cách dùng khi không thể tiếp cận ngón tay — chẳng hạn, vì ngón tay đó thuộc về một người không nên biết rằng bạn đang đo nó.
Chu vi → size nhẫn
Nữ — Nhẫn theo Vòng ngón tay
mmVòng ngón tay
USHoa Kỳ
EUChâu Âu
UKVương quốc Anh
JPNhật Bản
KRHàn Quốc
CNTrung Quốc
44
3
44
F
3
3
6
46
3.5
46
G
5
5
7
47
4
47
H
7
7
8
48
4.5
48
I
8
8
9
49
5
49
J
9
9
10
51
5.5
51
K
11
11
11
52
6
52
L
12
12
12
53
6.5
53
M
13
13
13
54
7
54
N
14
14
14
55.5
7.5
55.5
O
15
15
15
57
8
57
P
16
16
16
58
8.5
58
Q
17
17
17
59
9
59
R
18
18
18
60.5
9.5
60.5
S
19
19
19
62
10
62
T
20
20
20
63
10.5
63
U
21
21
21
64.5
11
64.5
V
22
22
22
Nam — Nhẫn theo Vòng ngón tay
mmVòng ngón tay
USHoa Kỳ
EUChâu Âu
UKVương quốc Anh
JPNhật Bản
KRHàn Quốc
CNTrung Quốc
44
3
44
F
3
3
6
46
3.5
46
G
5
5
7
47
4
47
H
7
7
8
48
4.5
48
I
8
8
9
49
5
49
J
9
9
10
51
5.5
51
K
11
11
11
52
6
52
L
12
12
12
53
6.5
53
M
13
13
13
54
7
54
N
14
14
14
55.5
7.5
55.5
O
15
15
15
57
8
57
P
16
16
16
58
8.5
58
Q
17
17
17
59
9
59
R
18
18
18
60.5
9.5
60.5
S
19
19
19
62
10
62
T
20
20
20
63
10.5
63
U
21
21
21
64.5
11
64.5
V
22
22
22
Đo đúng ngay từ lần đầu tiên
Đo khi tay ấm, vào buổi tối. Ngón tay lạnh sẽ nhỏ hơn một cách có thể đo được, và ngón tay hơi sưng lên trong ngày. Hãy đo ở trạng thái mà bạn thực sự sẽ đeo nhẫn.
Khớp ngón tay là yếu tố quyết định. Nếu khớp ngón tay rộng hơn nhiều so với gốc ngón, hãy chọn size theo khớp — một chiếc nhẫn không thể đeo vào không phải vấn đề nhỏ — và chấp nhận rằng nó sẽ hơi xoay khi đeo.
Nhẫn bản rộng sẽ chật hơn. Một chiếc nhẫn rộng hơn khoảng 6 mm thường cần lớn hơn nửa size trên cùng một ngón tay.
Đo đúng ngón tay cần đeo. Tay trái và tay phải khác nhau, và các ngón trên cùng một bàn tay cũng vậy.
Đang chuẩn bị một bất ngờ? Mượn một chiếc nhẫn mà người đó đã đeo ở ngón tay đó và dùng cách 2. Hoặc nhờ ai đó có thể hỏi mà không để lộ.
Câu hỏi thường gặp
Size nhẫn US 6 tương đương gì ở UK và EU?
UK L và EU 52 — trong đó con số EU chính là chu vi bên trong tính bằng milimet, 52 mm.
Có thể đo size nhẫn bằng dây được không?
Không đáng tin cậy lắm — dây sẽ giãn ra khi bị kéo căng và kết quả cho ra nhỏ hơn một size. Hãy dùng một dải giấy, vì nó không giãn.
Thời điểm nào trong ngày tốt nhất để đo?
Buổi tối, khi tay ấm. Ngón tay nhỏ nhất khi lạnh và vào sáng sớm, và đó chính xác là lúc không nên đo size nhẫn.
Làm sao biết size nhẫn của ai đó mà không cần hỏi?
Lấy một chiếc nhẫn mà người đó đã đeo ở đúng ngón tay, đo đường kính bên trong bằng milimet, rồi nhân với 3,14. Nếu không thể, hãy nhờ một người bạn hoặc thành viên gia đình tìm hiểu giúp — hoặc gửi cho họ một yêu cầu size để họ tự điền, mà bạn không bao giờ phải hỏi trực tiếp.
Các bảng đứng sau hướng dẫn này
Hướng dẫn khác
MeSize
Đừng tra cứu điều này mỗi lần nữa. Lưu size của bạn một lần — của bạn, của con bạn, của người bạn định mua quà tặng — và mang theo mọi hệ thống size trong túi.